1. Chốt sản phẩm cuối trước khi chốt cấp gỗ
Đừng bắt đầu từ “cấp nào rẻ nhất”. Hãy xác định gỗ dùng cho pallet, nội thất, sofa hay bao bì, mặt nào nhìn thấy và lỗi nào được phép.
2. Viết quy cách theo một thứ tự cố định
Dùng dày × rộng × dài (mm), ghi rõ bản tự nhiên hay cố định để tránh hiểu nhầm.
3. Ghi độ ẩm thành yêu cầu đo được
Không dùng mô tả “khô” chung chung. Ghi mức mục tiêu hoặc khoảng độ ẩm.
4. Xác nhận cấp bằng ảnh/mẫu
AA/A/AB/B có thể được hiểu khác nhau giữa các bên. Mẫu giúp giảm tranh chấp.
5. Tính số lượng theo m³
Với kích thước cố định, quy đổi từ số thanh sang m³ để kiểm tra báo giá và giao nhận.
6–10. Kiểm soát giao hàng và chất lượng
6. Hỏi rõ hàng có sẵn hay phải sản xuất
Custom cần thời gian xẻ, sấy và đóng gói.
7. Chốt địa điểm và điều kiện giao
Giá EXW và giá giao tận nơi không thể so trực tiếp.
8. Xác nhận chính sách đóng kiện
Nếu nhà cung cấp bán nguyên kiện, không nên lập kế hoạch dựa trên việc tách kiện.
9. Thống nhất cách nghiệm thu
Quy định cách đo độ ẩm, kích thước và tỷ lệ lỗi.
10. Lưu tiêu chuẩn lô đầu
Đơn lặp lại nên dùng cùng tiêu chuẩn để giảm thời gian trao đổi và biến động chất lượng.
Mẫu RFQ ngắn gọn
Gỗ thông Mỹ — cấp AB — 38×90×2900 mm — KD 8–12% — 30 m³ — giao Bình Dương — cần hàng trước [ngày]. Yêu cầu: [mô tả mắt, mốc, dung sai].
Xem thêm cách đặt gỗ theo bản vẽ và cách kiểm tra chất lượng.
Câu hỏi thường gặp
RFQ gỗ thông cần những gì?
Ít nhất gồm loại gỗ, cấp, kích thước, số lượng, độ ẩm, địa điểm giao và thời gian cần hàng.
Có nên mua thử trước đơn lớn không?
Nếu tiêu chuẩn mới hoặc yêu cầu bề mặt cao, lô thử/mẫu có thể giúp hai bên thống nhất cách đánh giá.
Làm sao tránh nhầm kích thước?
Luôn dùng một thứ tự dày × rộng × dài và ghi đơn vị mm trong RFQ/hợp đồng.